CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changchun Kuancheng Ronghui Rural Bank Co., Ltd. | 320241000270 | 长春宽城融汇村镇银行股份有限公司 |
| Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd. Keelung Street Branch | 320241000085 | 长春绿园融泰村镇银行股份有限公司基隆街支行 |
| Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd. Zhengyang Street Branch | 320241000253 | 长春绿园融泰村镇银行股份有限公司正阳街支行 |
| Changchun High-Tech Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jiayuan Branch | 320241010226 | 长春高新惠民村镇银行有限责任公司佳园支行 |
| Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd. Feiyue Road Branch | 320241000093 | 长春绿园融泰村镇银行股份有限公司飞跃路支行 |
| Changchun Economic Development Zone Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Yuanda Street Branch | 320241000518 | 长春经开融丰村镇银行股份有限公司远达大街支行 |
| Changchun High-Tech Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320241010023 | 长春高新惠民村镇银行有限责任公司 |
| Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd. Jingyang Road Branch | 320241000212 | 长春绿园融泰村镇银行股份有限公司景阳大路支行 |
| Changchun Nanguan Huimin Rural Bank Co., Ltd. Fuyu Branch | 320241000173 | 长春南关惠民村镇银行有限责任公司富裕支行 |
| Changchun Jingyue Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Linhe Street Branch | 320241000340 | 长春净月榆银村镇银行股份有限公司临河街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 195 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.