CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changchun Economic Development Zone Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Xiaoshan Street Branch | 320241000245 | 长春经开融丰村镇银行股份有限公司萧山街支行 |
| Changchun Nanguan Huimin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320241000028 | 长春南关惠民村镇银行有限责任公司营业部 |
| Dehui Dunyin Rural Bank Co., Ltd. | 320241000438 | 德惠敦银村镇银行股份有限公司 |
| Changchun Shuangyang Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320241000036 | 长春双阳吉银村镇银行股份有限公司 |
| Nong'an Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. Huanglong Branch | 320241020019 | 农安北银村镇银行股份有限公司黄龙支行 |
| Jiutai Longjia Rural Bank Co., Ltd. Longjia Town Branch | 320241000149 | 九台龙嘉村镇银行股份有限公司龙嘉镇支行 |
| Jiutai Longjia Rural Bank Co., Ltd. Zhanqian Road Branch | 320241000288 | 九台龙嘉村镇银行股份有限公司站前路支行 |
| Nong'an Beiyin Rural Bank Co., Ltd. Bajilei Branch | 320241020133 | 农安北银村镇银行股份有限公司巴吉垒支行 |
| Nong'an Beiyin Rural Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch | 320241020035 | 农安北银村镇银行股份有限公司站前支行 |
| Jiutai Longjia Rural Bank Co., Ltd. Qitamu Branch | 320241000124 | 九台龙嘉村镇银行股份有限公司其塔木支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 195 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.