CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nong'an Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. Shangsha Branch | 320241020060 | 农安北银村镇银行股份有限公司商厦支行 |
| Jiutai Longjia Rural Bank Co., Ltd. Dongsandao Street Branch | 320241000132 | 九台龙嘉村镇银行股份有限公司东三道街支行 |
| Jiutai Longjia Rural Bank Co., Ltd. | 320241000010 | 九台龙嘉村镇银行股份有限公司 |
| Nong'an Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. Runze Branch | 320241020078 | 农安北银村镇银行股份有限公司润泽支行 |
| Nong'an Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. Kai'an Branch | 320241020027 | 农安北银村镇银行股份有限公司开安支行 |
| Nong'an Beiyin Rural Bank Co., Ltd. Sanshengyu Branch | 320241020125 | 农安北银村镇银行股份有限公司三盛玉支行 |
| Nong'an Beiyin Rural Bank Co., Ltd. Tanan Branch | 320241020043 | 农安北银村镇银行股份有限公司塔南支行 |
| Nong'an Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. | 320241000315 | 农安北银村镇银行股份有限公司 |
| Nong'an Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. Chenjiadian Branch | 320241020109 | 农安北银村镇银行股份有限公司陈家店支行 |
| Nong'an Beiyin Rural Bank Co., Ltd. Fuqian Branch | 320241020117 | 农安北银村镇银行股份有限公司府前支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 195 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.