CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changchun Nanguan Huimin Rural Bank Co., Ltd. Guangming Branch | 320241000052 | 长春南关惠民村镇银行有限责任公司光明支行 |
| Changchun High-Tech Huimin Rural Bank Co., Ltd. Beiwan Branch | 320241000500 | 长春高新惠民村镇银行有限责任公司北湾支行 |
| Changchun Kuancheng Ronghui Rural Bank Co., Ltd. Changxin Street Branch | 320241000462 | 长春宽城融汇村镇银行股份有限公司长新街支行 |
| Changchun Kuancheng Ronghui Rural Bank Co., Ltd. Xiaonan Street Branch | 320241000420 | 长春宽城融汇村镇银行股份有限公司小南街支行 |
| Changchun Nanguan Huimin Rural Bank Co., Ltd. Damalu Branch | 320241000229 | 长春南关惠民村镇银行有限责任公司大马路支行 |
| Changchun Nanguan Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xingfu Branch | 320241000181 | 长春南关惠民村镇银行有限责任公司幸福支行 |
| Changchun Jingyue Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320241000108 | 长春净月榆银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd. Haoyue Road Branch | 320241000296 | 长春绿园融泰村镇银行股份有限公司皓月大路支行 |
| Changchun High-tech Huimin Rural Bank Co., Ltd. Fuqiang Branch | 320241000399 | 长春高新惠民村镇银行有限责任公司富强支行 |
| Changchun High-tech Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhonghai Branch | 320241000382 | 长春高新惠民村镇银行有限责任公司中海支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 195 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.