CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changchun Kuancheng Ronghui Rural Bank Co., Ltd. Tianguang Road Branch | 320241000454 | 长春宽城融汇村镇银行股份有限公司天光路支行 |
| Changchun Economic Development Zone Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320241000165 | 长春经开融丰村镇银行股份有限公司 |
| Changchun Economic Development Zone Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Xinglongshan Branch | 320241000323 | 长春经开融丰村镇银行股份有限公司兴隆山支行 |
| Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd. | 320241010015 | 长春绿园融泰村镇银行股份有限公司 |
| Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd. Huxi Road Branch | 320241000446 | 长春绿园融泰村镇银行股份有限公司湖西路支行 |
| Changchun Economic Development Zone Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Huizhan Street Branch | 320241000261 | 长春经开融丰村镇银行股份有限公司会展大街支行 |
| Changchun Jingyue Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Jingyue Street Branch | 320241000237 | 长春净月榆银村镇银行股份有限公司净月大街支行 |
| Changchun High-Tech Huimin Rural Bank Co., Ltd. Beihu Branch | 320241010120 | 长春高新惠民村镇银行有限责任公司北湖支行 |
| Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd. Nanyang Road Branch | 320241000204 | 长春绿园融泰村镇银行股份有限公司南阳路支行 |
| Changchun Economic Development Zone Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Wuhan Road Branch | 320241000307 | 长春经开融丰村镇银行股份有限公司武汉路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 195 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.