CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nong'an Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. Helong Branch | 320241020094 | 农安北银村镇银行股份有限公司合隆支行 |
| Nong'an Beiyin Rural Bank Co., Ltd. Fulongquan Branch | 320241020051 | 农安北银村镇银行股份有限公司伏龙泉支行 |
| Nong'an Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. Xinlong Branch | 320241020086 | 农安北银村镇银行股份有限公司新龙支行 |
| Yushu Rongxing Rural Bank | 320241017017 | 榆树融兴村镇银行 |
| Nong'an Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. Xiaochengzi Branch | 320241020141 | 农安北银村镇银行股份有限公司小城子支行 |
| Yushu Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Jiankang Road Branch | 320241046510 | 榆树融兴村镇银行有限责任公司健康路支行 |
| Gongzhuling Huaxing Rural Bank Co., Ltd. Daling Branch | 320243400041 | 公主岭华兴村镇银行股份有限公司大岭支行 |
| Gongzhuling Huaxing Rural Bank Co., Ltd. | 320243400025 | 公主岭华兴村镇银行股份有限公司 |
| Gongzhuling SPD Rural Bank Co., Ltd. | 320243400017 | 公主岭浦发村镇银行股份有限公司 |
| Gongzhuling Huaxing Rural Bank Co., Ltd. Xiangshui Branch | 320243400084 | 公主岭华兴村镇银行股份有限公司响水支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 195 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.