CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shuangliao Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320243399091 | 双辽吉银村镇银行股份有限公司 |
| Lishu Yuantai Rural Bank Co., Ltd. Guojiadian Branch | 320243100039 | 梨树源泰村镇银行股份有限公司郭家店支行 |
| Lishu Yuantai Rural Bank Co., Ltd. Guojiadian Beishan Branch | 320243100080 | 梨树源泰村镇银行股份有限公司郭家店北山支行 |
| Lishu Yuantai Rural Bank Co., Ltd. | 320243100014 | 梨树源泰村镇银行股份有限公司 |
| Lishu Yuantai Rural Bank Co., Ltd. Liaohe Reclamation Area Xiangsheng Branch | 320243100071 | 梨树源泰村镇银行股份有限公司辽河垦区翔盛支行 |
| Siping Tiedong Defeng Rural Bank Co., Ltd. Shiling Branch | 320243060206 | 四平铁东德丰村镇银行股份有限公司石岭支行 |
| Lishu Yuantai Rural Bank Co., Ltd. Wanfa Branch | 320243100047 | 梨树源泰村镇银行股份有限公司万发支行 |
| Siping Tiedong Defeng Rural Bank Co., Ltd. Shanmen Branch | 320243060302 | 四平铁东德丰村镇银行股份有限公司山门支行 |
| Siping Tiedong Defeng Rural Bank Co., Ltd. | 320243060100 | 四平铁东德丰村镇银行股份有限公司 |
| Siping Tiexi Dunyin Rural Bank Co., Ltd. | 320243010014 | 四平铁西敦银村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 195 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.