CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yanji Herun Rural Bank Co., Ltd. | 320249000016 | 延吉和润村镇银行股份有限公司 |
| Yanji Herun Rural Bank Co., Ltd. Canhua Branch | 320249000024 | 延吉和润村镇银行股份有限公司参花支行 |
| Wangqing Herun Rural Bank Co., Ltd. Central Branch | 320249700021 | 汪清和润村镇银行股份有限公司中心支行 |
| Wangqing Herun Rural Bank Co., Ltd. | 320249700013 | 汪清和润村镇银行股份有限公司 |
| Longjing Yuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320249500011 | 龙井榆银村镇银行股份有限公司 |
| Jilin Fengman Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jilin City Taishan Branch | 320242008048 | 吉林丰满惠民村镇银行股份有限公司吉林市泰山支行 |
| Huadian Huimin Rural Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 320242508027 | 桦甸惠民村镇银行股份有限公司人民路支行 |
| Jilin Chuanying Huimin Rural Bank Co., Ltd. Yuebei Branch | 320242030042 | 吉林船营惠民村镇银行股份有限公司越北支行 |
| Jilin Fengman Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jilin City Hengshan Branch | 320242008072 | 吉林丰满惠民村镇银行股份有限公司吉林市恒山支行 |
| Jilin Chuanying Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320242008013 | 吉林船营惠民村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 195 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.