CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Fengman Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jilin City Vanke City Branch | 320242008021 | 吉林丰满惠民村镇银行股份有限公司吉林市万科城支行 |
| Huadian Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xin'an Branch | 320242508035 | 桦甸惠民村镇银行股份有限公司新安支行 |
| Jilin Chuanying Huimin Rural Bank Co., Ltd. Linjiangmen Branch | 320242008089 | 吉林船营惠民村镇银行股份有限公司临江门支行 |
| Jilin Fengman Huimin Rural Bank Co., Ltd. Hengyang Branch | 320242008101 | 吉林丰满惠民村镇银行股份有限公司恒阳支行 |
| Jilin Fengman Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhonghai Branch | 320242008110 | 吉林丰满惠民村镇银行股份有限公司中海支行 |
| Jilin Longtan Huayi Rural Bank Co., Ltd. | 320242000915 | 吉林龙潭华益村镇银行股份有限公司 |
| Yongji Jiqing Rural Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 320242100045 | 永吉吉庆村镇银行股份有限公司城南支行 |
| Panshi Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Hongqiling Branch | 320242300063 | 磐石吉银村镇银行股份有限公司红旗岭支行 |
| Shulan Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320242600017 | 舒兰吉银村镇银行股份有限公司 |
| Panshi Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320242300014 | 磐石吉银村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 195 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.