CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Panshi Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Mingcheng Branch | 320242300071 | 磐石吉银村镇银行股份有限公司明城支行 |
| Panshi Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320242300080 | 磐石吉银村镇银行股份有限公司开发区支行 |
| Panshi Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 320242300098 | 磐石吉银村镇银行股份有限公司新城支行 |
| Yongji Jiqing Rural Bank Co., Ltd. | 320242100012 | 永吉吉庆村镇银行股份有限公司 |
| Jiaohe Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320242400015 | 蛟河吉银村镇银行股份有限公司 |
| Yongji Jiqing Rural Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 320242100029 | 永吉吉庆村镇银行股份有限公司城西支行 |
| Panshi Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Hongda Branch | 320242300022 | 磐石吉银村镇银行股份有限公司红大支行 |
| Yantongshan Branch of Panshi Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320242300055 | 磐石吉银村镇银行股份有限公司烟筒山支行 |
| Yongji Jiqing Rural Bank Co., Ltd. Tieyuan Branch | 320242124113 | 永吉吉庆村镇银行股份有限公司铁院支行 |
| Panshi Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Qianjing Branch | 320242300039 | 磐石吉银村镇银行股份有限公司前景支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 195 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.