CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jingyu Qianfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320246200012 | 靖宇乾丰村镇银行股份有限公司 |
| Jingyu Qianfeng Rural Bank Co., Ltd. Walking Street Branch | 320246200029 | 靖宇乾丰村镇银行股份有限公司步行街支行 |
| Baicheng Taobei Huimin Rural Bank Co., Ltd. Ruiguang Branch | 320247000037 | 白城洮北惠民村镇银行股份有限公司瑞光支行 |
| Da'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. New Century Branch | 320247481042 | 大安惠民村镇银行有限责任公司新世纪支行 |
| Da'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Mingzhu Branch | 320247481147 | 大安惠民村镇银行有限责任公司明珠支行 |
| Baicheng Taobei Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xinhua Road Branch | 320247000045 | 白城洮北惠民村镇银行股份有限公司新华路支行 |
| Da'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Longquan Branch | 320247481544 | 大安惠民村镇银行有限责任公司龙泉支行 |
| Da'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Anguang Branch | 320247481083 | 大安惠民村镇银行有限责任公司安广支行 |
| Baicheng Taobei Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320247000012 | 白城洮北惠民村镇银行股份有限公司 |
| Taonan Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320247200014 | 洮南惠民村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 195 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.