CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huadian Huimin Rural Bank Co., Ltd. Changsheng Street Branch | 320242508051 | 桦甸惠民村镇银行股份有限公司长胜街支行 |
| Jilin Changyi Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320242000079 | 吉林昌邑榆银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Huadian Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320242500016 | 桦甸惠民村镇银行股份有限公司 |
| Jilin Fengman Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320242000011 | 吉林丰满惠民村镇银行股份有限公司 |
| Huadian Huimin Rural Bank Co., Ltd. Yousheng Branch | 320242508060 | 桦甸惠民村镇银行股份有限公司优胜支行 |
| Jilin Fengman Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jilin Chaoyang Branch | 320242008064 | 吉林丰满惠民村镇银行股份有限公司吉林市朝阳支行 |
| Huadian Huimin Rural Bank Co., Ltd. Hongshi Branch | 320242508043 | 桦甸惠民村镇银行股份有限公司红石支行 |
| Jilin Chuanying Huimin Rural Bank Co., Ltd. Dadongmen Branch | 320242008097 | 吉林船营惠民村镇银行股份有限公司大东门支行 |
| Jilin Fengman Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jilin City Zijin Branch | 320242008056 | 吉林丰满惠民村镇银行股份有限公司吉林市紫金支行 |
| Jilin Fengman Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jilin City Hengdong Branch | 320242008030 | 吉林丰满惠民村镇银行股份有限公司吉林市恒东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 195 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.