CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Siping Tiedong Defeng Rural Bank Co., Ltd. Xinkailu Branch | 320243060409 | 四平铁东德丰村镇银行股份有限公司新开路支行 |
| Siping Liaohe Jiaoyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320243100119 | 四平辽河蛟银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Yitong Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320243200015 | 伊通榆银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Helong Dunyin Rural Bank Co., Ltd. | 320249600012 | 和龙敦银村镇银行股份有限公司 |
| Dunhua Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. | 320249300010 | 敦化江南村镇银行股份有限公司 |
| Hunchun Jilin Rural Bank Co., Ltd. | 320249400818 | 珲春吉银村镇银行股份有限公司 |
| Dunhua Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. Yiyang Branch | 320249349627 | 敦化江南村镇银行股份有限公司亿洋支行 |
| Antu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320249800014 | 安图农商村镇银行股份有限公司 |
| Dunhua Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. Minxin Branch | 320249349619 | 敦化江南村镇银行股份有限公司民心支行 |
| Tumen Dunyin Rural Bank Co., Ltd. | 320249200018 | 图们敦银村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 195 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.