CNAPS Code cho Village and Township Bank in Nanchong City, Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nanchong Jialing Zhongcheng Rural Bank | 320673000005 | 南充嘉陵中成村镇银行 |
| Langzhong Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320674300000 | 阆中融兴村镇银行有限责任公司 |
| Nanbu County Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320673400009 | 南部县中成村镇银行股份有限公司 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Dadong Branch | 320673900123 | 四川仪陇惠民村镇银行股份有限公司大东支行 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jiaxin Branch | 320673900096 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司嘉欣支行 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Ma'an Branch | 320673900053 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司马鞍支行 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Rixing Branch | 320673900061 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司日兴支行 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Hongde Branch | 320673900037 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司宏德支行 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320673900012 | 四川仪陇惠民村镇银行股份有限公司 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xinzheng Branch | 320673900029 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司新政支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 15 hồ sơ của Village and Township Bank tại Nanchong City, Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.