CNAPS Code cho Village and Township Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lu County Yuantong Rural Bank Co., Ltd. Fuji Branch | 320657100241 | 泸县元通村镇银行有限责任公司福集支行 |
| Lu County Yuantong Rural Bank Yunlong Branch | 320657100250 | 泸县元通村镇银行云龙支行 |
| Lu County Yuantong Rural Bank Co., Ltd. | 320657100233 | 泸县元通村镇银行有限责任公司 |
| Chengdu Pidu Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320651005016 | 成都郫都中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Chongzhou Shangyin Rural Bank Co., Ltd. | 320651003019 | 崇州上银村镇银行股份有限公司 |
| Chengdu Shuangliu Chengmin Rural Bank Co., Ltd. Huayang Branch | 320651006206 | 成都双流诚民村镇银行有限责任公司华阳支行 |
| Dayi Bank of Communications Xingmin Rural Bank Co., Ltd. | 320651000852 | 大邑交银兴民村镇银行有限责任公司 |
| Dujiangyan Jindu Rural Bank Xingfu Branch | 320651008076 | 都江堰金都村镇银行幸福支行 |
| Dujiangyan Jindu Rural Bank Co., Ltd. Juyuan Branch | 320651008050 | 都江堰金都村镇银行有限责任公司聚源支行 |
| Dujiangyan Jindu Rural Bank Chongyi Branch | 320651008092 | 都江堰金都村镇银行崇义支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 189 hồ sơ của Village and Township Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.