CNAPS Code cho Village and Township Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dujiangyan Jindu Rural Bank Co., Ltd. Anlong Branch | 320651008113 | 都江堰金都村镇银行有限责任公司安龙支行 |
| Jintang Huijin Rural Bank Co., Ltd. | 320651007014 | 金堂汇金村镇银行有限责任公司 |
| Jintang Huijin Rural Bank Co., Ltd. Yingbin Avenue Branch | 320651007047 | 金堂汇金村镇银行有限责任公司迎宾大道支行 |
| Xiangshui Branch of Chouzhou Rural Bank Co., Ltd., Longquanyi, Chengdu, Sichuan | 320651000220 | 四川成都龙泉驿稠州村镇银行股份有限公司香水支行 |
| Jintang Huijin Rural Bank Co., Ltd. Zhugao Branch | 320651007039 | 金堂汇金村镇银行有限责任公司竹篙支行 |
| Pengzhou Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320651000029 | 彭州民生村镇银行有限责任公司 |
| Beiquan Branch of Chouzhou Rural Bank Co., Ltd., Longquanyi, Chengdu, Sichuan | 320651000211 | 四川成都龙泉驿稠州村镇银行股份有限公司北泉支行 |
| Jintang Huijin Rural Bank Co., Ltd. Huaikou Branch | 320651007022 | 金堂汇金村镇银行有限责任公司淮口支行 |
| Qionglai National Rural Bank Co., Ltd. | 320651001015 | 邛崃国民村镇银行有限责任公司 |
| Sichuan Chengdu Longquanyi Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Shiling Branch | 320651000238 | 四川成都龙泉驿稠州村镇银行股份有限公司十陵支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 189 hồ sơ của Village and Township Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.