CNAPS Code cho Village and Township Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jintang Huijin Rural Bank Co., Ltd. University Town Branch | 320651007055 | 金堂汇金村镇银行有限责任公司大学城支行 |
| Sichuan Chengdu Longquanyi Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. | 320651000203 | 四川成都龙泉驿稠州村镇银行股份有限公司 |
| Luodai Branch of Chouzhou Rural Bank Co., Ltd., Longquanyi, Chengdu, Sichuan | 320651000246 | 四川成都龙泉驿稠州村镇银行股份有限公司洛带支行 |
| Xihe Town Jinbiyuan Branch of Chouzhou Rural Bank Co., Ltd., Longquanyi, Chengdu, Sichuan | 320651000254 | 四川成都龙泉驿稠州村镇银行股份有限公司西河镇金壁苑支行 |
| Sichuan Chengdu Pujiang Minfu Rural Bank Co., Ltd. | 320651018012 | 四川成都蒲江民富村镇银行有限责任公司 |
| Sichuan Chengdu Pujiang Minfu Rural Bank Co., Ltd. Chaoyang Avenue Branch | 320651018061 | 四川成都蒲江民富村镇银行有限责任公司朝阳大道支行 |
| Sichuan Chengdu Pujiang Minfu Rural Bank Co., Ltd. Daxing Branch | 320651018053 | 四川成都蒲江民富村镇银行有限责任公司大兴支行 |
| Sichuan Chengdu Pujiang Minfu Rural Bank Co., Ltd. Shouan Branch | 320651018029 | 四川成都蒲江民富村镇银行有限责任公司寿安支行 |
| Sichuan Chengdu Pujiang Minfu Rural Bank Co., Ltd. Chengjia Branch | 320651018037 | 四川成都蒲江民富村镇银行有限责任公司成佳支行 |
| Sichuan Chengdu Pujiang Minfu Rural Bank Co., Ltd. Heshan Branch | 320651018045 | 四川成都蒲江民富村镇银行有限责任公司鹤山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 189 hồ sơ của Village and Township Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.