CNAPS Code cho Village and Township Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shifang Siyuan Rural Bank Co., Ltd. Luoshui Branch | 320658371047 | 什邡思源村镇银行有限责任公司洛水支行 |
| Shifang Siyuan Rural Bank Co., Ltd. Yongcheng Branch | 320658301019 | 什邡思源村镇银行有限责任公司雍城支行 |
| Shifang Siyuan Rural Bank Co., Ltd. Shigu Branch | 320658300034 | 什邡市思源村镇银行有限责任公司师古支行 |
| Mianzhu Pufa Rural Bank Co., Ltd. | 320658135104 | 绵竹浦发村镇银行有限责任公司 |
| Mianzhu Pufa Rural Bank Co., Ltd. Jiannan Branch | 320658110038 | 绵竹浦发村镇银行有限责任公司剑南支行 |
| Zhongjiang Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320658200017 | 中江融兴村镇银行有限责任公司 |
| Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Guanghui Branch | 320663099999 | 内江兴隆村镇银行股份有限公司广汇支行 |
| Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Tuojiang Branch | 320663000028 | 内江兴隆村镇银行股份有限公司沱江支行 |
| Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Longchang Garden Branch | 320663800041 | 内江兴隆村镇银行股份有限公司隆昌花园支行 |
| Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Zizhong West Street Branch | 320663508434 | 内江兴隆村镇银行股份有限公司资中西街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 189 hồ sơ của Village and Township Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.