CNAPS Code cho Village and Township Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Dongxing Branch | 320663099974 | 内江兴隆村镇银行股份有限公司东兴支行 |
| Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Longchang East District Branch | 320663800025 | 内江兴隆村镇银行股份有限公司隆昌东区支行 |
| Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Weiyuan East Street Branch | 320663408333 | 内江兴隆村镇银行股份有限公司威远东街支行 |
| Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Weiyuan Central Street Branch | 320663400030 | 内江兴隆村镇银行股份有限公司威远中心街支行 |
| Zigong Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320655000001 | 自贡中成村镇银行股份有限公司 |
| Guangyuan Guishang Rural Bank Co., Ltd. Yanting Branch | 320659200010 | 广元市贵商村镇银行股份有限公司盐亭支行 |
| Sichuan Beichuan Qiang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Yongchang Branch | 320659550023 | 四川北川羌族富民村镇银行有限责任公司永昌支行 |
| Mianwu Branch of Fumin Rural Bank Co., Ltd., Beichuan Qiang Autonomous County, Sichuan | 320659050077 | 四川北川羌族自治县富民村镇银行有限责任公司绵吴支行 |
| Sichuan Jiangyou Huaxia Rural Bank Co., Ltd. Xishan Branch | 320659700039 | 四川江油华夏村镇银行股份有限公司西山支行 |
| Gaoshui Branch of Fumin Rural Bank Co., Ltd., Beichuan Qiang Autonomous County, Sichuan | 320659050085 | 四川北川羌族自治县富民村镇银行有限责任公司高水支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 189 hồ sơ của Village and Township Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.