CNAPS Code cho Village and Township Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Beichuan Qiang Autonomous County Fumin Rural Bank Co., Ltd. Fucheng Branch | 320659050010 | 四川北川羌族自治县富民村镇银行有限责任公司涪城支行 |
| Mianjiang Branch of Sichuan Beichuan Qiang Autonomous County Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320659050044 | 四川北川羌族自治县富民村镇银行有限责任公司绵江支行 |
| Sichuan Jiangyou Huaxia Rural Bank Co., Ltd. Hengfengyuan Branch | 320659700014 | 四川江油华夏村镇银行股份有限公司恒丰园支行 |
| Sichuan Beichuan Qiang Autonomous County Fumin Rural Bank Co., Ltd. Huayuan Branch | 320659050093 | 四川北川羌族自治县富民村镇银行有限责任公司花园支行 |
| Guangyuan Guishang Rural Bank Co., Ltd. Santai Branch | 320659100018 | 广元市贵商村镇银行股份有限公司三台支行 |
| Sichuan Beichuan Qiang Autonomous County Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320659500012 | 四川北川羌族自治县富民村镇银行有限责任公司 |
| Sichuan Jiangyou Huaxia Rural Bank Co., Ltd. Sanhe Branch | 320659700022 | 四川江油华夏村镇银行股份有限公司三合支行 |
| Leigu Branch of Fumin Rural Bank, Beichuan Qiang Autonomous County, Sichuan | 320659550031 | 四川北川羌族自治县富民村镇银行擂鼓支行 |
| Anchang Branch of Fumin Rural Bank Co., Ltd., Beichuan Qiang Autonomous County, Sichuan | 320659550058 | 四川北川羌族自治县富民村镇银行有限责任公司安昌支行 |
| Sichuan Beichuan Qiang Autonomous County Fumin Rural Bank Co., Ltd. Mian San Branch | 320659050069 | 四川北川羌族自治县富民村镇银行有限责任公司绵三支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 189 hồ sơ của Village and Township Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.