CNAPS Code cho Village and Township Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. | 320684000019 | 西昌金信村镇银行有限责任公司 |
| Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. Kaile Branch | 320684000060 | 西昌金信村镇银行有限责任公司凯乐支行 |
| Ya'an Yucheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Lushan Branch | 320677710023 | 雅安雨城惠民村镇银行有限责任公司芦山支行 |
| Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. Xiaomiao Branch | 320684000051 | 西昌金信村镇银行有限责任公司小庙支行 |
| Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. Shengli South Road Branch | 320684000078 | 西昌金信村镇银行有限责任公司胜利南路支行 |
| Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. Shengli Middle Road Branch | 320684000027 | 西昌金信村镇银行有限责任公司胜利中路支行 |
| Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. Chang'an Branch | 320684000043 | 西昌金信村镇银行有限责任公司长安支行 |
| Sichuan Mingshan Jincheng Rural Bank Co., Ltd. | 320677200014 | 四川名山锦程村镇银行股份有限公司 |
| Ya'an Yucheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320677010018 | 雅安雨城惠民村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 189 hồ sơ của Village and Township Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.