CNAPS Code cho Village and Township Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Renshou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Fujia Branch | 320665112099 | 仁寿民富村镇银行有限责任公司富加支行 |
| Renshou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Wengong Branch | 320665112058 | 仁寿民富村镇银行有限责任公司文宫支行 |
| Renshou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Pioneer Branch | 320665112103 | 仁寿民富村镇银行有限责任公司先锋支行 |
| Renshou Minfu Rural Bank Co., Ltd. University Town Branch | 320665101113 | 仁寿民富村镇银行有限责任公司大学城支行 |
| Renshou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Dahua Branch | 320665101121 | 仁寿民富村镇银行有限责任公司大化支行 |
| Renshou Minfu Rural Bank Co., Ltd. | 320665112015 | 仁寿民富村镇银行有限责任公司 |
| Renshou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 320665112074 | 仁寿民富村镇银行有限责任公司城北支行 |
| Ya'an Yucheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Enclave Park Branch | 320677010034 | 雅安雨城惠民村镇银行有限责任公司飞地园区支行 |
| Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch | 320684000035 | 西昌金信村镇银行有限责任公司东城支行 |
| Ya'an Yucheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Direct Branch | 320677010042 | 雅安雨城惠民村镇银行有限责任公司直属支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 189 hồ sơ của Village and Township Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.