CNAPS Code cho Village and Township Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320673900012 | 四川仪陇惠民村镇银行股份有限公司 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xinzheng Branch | 320673900029 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司新政支行 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Fuxing Branch | 320673900070 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司复兴支行 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Delong Branch | 320673900115 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司德龙支行 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jincheng Branch | 320673900045 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司金城支行 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Nanjie Branch | 320673900107 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司南街支行 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Lishan Branch | 320673900088 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司立山支行 |
| Nanjiang Agricultural Science and Technology Rural Bank Co., Ltd. | 320675700014 | 南江农科村镇银行有限责任公司 |
| Pingchang Agricultural Science and Technology Rural Bank Co., Ltd. Xiangtan Branch | 320675900032 | 平昌农科村镇银行有限责任公司响滩支行 |
| Nanjiang Agricultural Science and Technology Rural Bank Co., Ltd. Changchi Branch | 320675700022 | 南江农科村镇银行有限责任公司长赤支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 189 hồ sơ của Village and Township Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.