CNAPS Code cho Village and Township Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Suji Branch | 320665015026 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司苏稽支行 |
| Leshan Kunlun Rural Bank Co., Ltd. | 320665500018 | 乐山昆仑村镇银行有限责任公司 |
| Leshan Kunlun Rural Bank Co., Ltd. Jianshe Road Branch | 320665500026 | 乐山昆仑村镇银行有限责任公司建设路支行 |
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Fenghuang Road Branch | 320665015091 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司凤凰路支行 |
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Tongjiang Branch | 320665015034 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司通江支行 |
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Tianxing Road Branch | 320665015083 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司天星路支行 |
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. | 320665015018 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司 |
| Linshui Bank Fudeng Rural Bank | 320676300013 | 邻水中银富登村镇银行 |
| Yuechi Bank of China Fudeng Rural Bank | 320673500018 | 岳池中银富登村镇银行 |
| Guang'an Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320673700019 | 广安恒丰村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 189 hồ sơ của Village and Township Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.