CNAPS Code cho Village and Township Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xuanhan Chengmin Rural Bank Co., Ltd. | 320675306001 | 宣汉诚民村镇银行有限责任公司 |
| Xuanhan Chengmin Rural Bank Co., Ltd. Nanba Branch | 320675306307 | 宣汉诚民村镇银行有限责任公司南坝支行 |
| Emeishan Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320666400001 | 峨眉山中成村镇银行股份有限公司 |
| Leshan Kunlun Rural Bank Huangtu Branch | 320665500034 | 乐山昆仑村镇银行黄土支行 |
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Baiyang Branch | 320665015059 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司柏杨支行 |
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Tuzhu Branch | 320665015042 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司土主支行 |
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Angu Branch | 320665015067 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司安谷支行 |
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Chezi Branch | 320665015075 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司车子支行 |
| Qianwei Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320665300008 | 犍为中成村镇银行股份有限公司 |
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Central City Branch | 320665015106 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司中心城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 189 hồ sơ của Village and Township Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.