CNAPS Code cho Village and Township Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 320671200046 | 宜宾兴宜村镇银行有限责任公司城北支行 |
| Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. | 320671200011 | 宜宾兴宜村镇银行有限责任公司 |
| Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Pingshan Minzhu Street Branch | 320672100029 | 宜宾兴宜村镇银行有限责任公司屏山民主街支行 |
| Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Xiaoanba Branch | 320671200062 | 宜宾兴宜村镇银行有限责任公司小岸坝支行 |
| Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Cuibai Branch | 320671200038 | 宜宾兴宜村镇银行有限责任公司翠柏支行 |
| Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Binjiang Branch | 320671000010 | 宜宾兴宜村镇银行有限责任公司滨江支行 |
| Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Fern Creek Branch | 320671200054 | 宜宾兴宜村镇银行有限责任公司蕨溪支行 |
| Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Pingshan Branch | 320672100012 | 宜宾兴宜村镇银行有限责任公司屏山支行 |
| Dazhou Dachuan Bank of China Fudeng Rural Bank | 320675000017 | 达州达川中银富登村镇银行 |
| Sichuan Dazhuyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320676100011 | 四川大竹渝农商村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 189 hồ sơ của Village and Township Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.