CNAPS Code cho Village and Township Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nanjiang Agricultural Science and Technology Rural Bank Co., Ltd. Zhengzhi Branch | 320675700047 | 南江农科村镇银行有限责任公司正直支行 |
| Pingchang Agricultural Science and Technology Rural Bank Co., Ltd. Xinyi Branch | 320675900024 | 平昌农科村镇银行有限责任公司信义支行 |
| Bazhong Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320675800015 | 巴中中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Pingchang Agricultural Science and Technology Rural Bank Co., Ltd. | 320675900016 | 平昌农科村镇银行有限责任公司 |
| Renshou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 320665112066 | 仁寿民富村镇银行有限责任公司城南支行 |
| Renshou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Wangyang Branch | 320665112031 | 仁寿民富村镇银行有限责任公司汪洋支行 |
| Renshou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Manjing Branch | 320665112111 | 仁寿民富村镇银行有限责任公司满井支行 |
| Renshou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Shigao Branch | 320665112082 | 仁寿民富村镇银行有限责任公司视高支行 |
| Renshou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Jianshe Road Branch | 320665112023 | 仁寿民富村镇银行有限责任公司建设路支行 |
| Pengshan Pearl River Rural Bank Co., Ltd. | 320665700019 | 彭山珠江村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 189 hồ sơ của Village and Township Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.