CNAPS Code cho Village and Township Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xindu Guicheng Rural Bank Co., Ltd. | 320651012005 | 新都桂城村镇银行有限责任公司 |
| Xindu Guicheng Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320651012013 | 新都桂城村镇银行有限责任公司营业部 |
| Xindu Guicheng Rural Bank Co., Ltd. Dafeng Branch | 320651012056 | 新都桂城村镇银行有限责任公司大丰支行 |
| Xinjin Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. | 320651009010 | 新津珠江村镇银行股份有限公司 |
| Xindu Guicheng Rural Bank Co., Ltd. Sanhe Branch | 320651012030 | 新都桂城村镇银行有限责任公司三河支行 |
| Xindu Guicheng Rural Bank Co., Ltd. Xinfan Branch | 320651012048 | 新都桂城村镇银行有限责任公司新繁支行 |
| Xindu Guicheng Rural Bank Co., Ltd. Tianyuan Road Branch | 320651012021 | 新都桂城村镇银行有限责任公司天缘路支行 |
| Xindu Guicheng Rural Bank Co., Ltd. Shibantan Branch | 320651012064 | 新都桂城村镇银行有限责任公司石板滩支行 |
| Shifang Siyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320658300018 | 什邡思源村镇银行有限责任公司 |
| Guanghan Pearl River Rural Bank Co., Ltd. | 320658410015 | 广汉珠江村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 189 hồ sơ của Village and Township Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.