CNAPS Code cho Village and Township Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dujiangyan Jindu Rural Bank Zhongxing Branch | 320651008105 | 都江堰金都村镇银行中兴支行 |
| Dujiangyan Jindu Rural Bank Co., Ltd. | 320651008017 | 都江堰金都村镇银行有限责任公司 |
| Chengdu Shuangliu Chengmin Rural Bank Co., Ltd. | 320651006100 | 成都双流诚民村镇银行有限责任公司 |
| Dujiangyan Jindu Rural Bank Co., Ltd. Hongkou Branch | 320651008033 | 都江堰金都村镇银行有限责任公司虹口支行 |
| Dayi Bank of Communications Xingmin Rural Bank Co., Ltd. Anren Branch | 320651002000 | 大邑交银兴民村镇银行有限责任公司安仁支行 |
| Dujiangyan Jindu Rural Bank Co., Ltd. Gaoqiao Branch | 320651008068 | 都江堰金都村镇银行有限责任公司高桥支行 |
| Dujiangyan Jindu Rural Bank Puyang Branch | 320651008025 | 都江堰金都村镇银行蒲阳支行 |
| Dujiangyan Jindu Rural Bank Shiyang Branch | 320651008084 | 都江堰金都村镇银行石羊支行 |
| Dujiangyan Jindu Rural Bank Yutang Branch | 320651008041 | 都江堰金都村镇银行玉堂支行 |
| Chengdu Qingbaijiang Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320651013008 | 成都青白江融兴村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 189 hồ sơ của Village and Township Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.