CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3765Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Shucheng Zhengxing Rural Bank Co., Ltd. Nangang Branch | 320376500025 | 安徽舒城正兴村镇银行股份有限公司南港支行 |
| Anhui Yu'an Shengping Rural Bank Co., Ltd. Xin'an Branch | 320376000037 | 安徽裕安盛平村镇银行股份有限公司新安支行 |
| Anhui Shucheng Zhengxing Rural Bank Zhangmuqiao Branch | 320376500033 | 安徽舒城正兴村镇银行张母桥支行 |
| Anhui Yu'an Shengping Rural Bank Co., Ltd. Guzhen Branch | 320376000061 | 安徽裕安盛平村镇银行股份有限公司固镇支行 |
| Anhui Yu'an Shengping Rural Bank Co., Ltd. Subu Branch | 320376000045 | 安徽裕安盛平村镇银行股份有限公司苏埠支行 |
| Anhui Yu'an Shengping Rural Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 320376000029 | 安徽裕安盛平村镇银行股份有限公司城南支行 |
| Anhui Yu'an Shengping Rural Bank Co., Ltd. Longhe Road Branch | 320376000070 | 安徽裕安盛平村镇银行股份有限公司龙河路支行 |
| Anhui Shucheng Zhengxing Rural Bank Co., Ltd. | 320376500017 | 安徽舒城正兴村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Yu'an Shengping Rural Bank Co., Ltd. | 320376000012 | 安徽裕安盛平村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Yu'an Shengping Rural Bank Co., Ltd. Dushan Branch | 320376000053 | 安徽裕安盛平村镇银行股份有限公司独山支行 |