CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3910Mã khu vực
1285Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fujian Minhou Minben Rural Bank Co., Ltd. | 320391012854 | 福建闽侯民本村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Pingtan Yu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320391000027 | 福建平潭渝农商村镇银行有限责任公司 |
| Xiamen Xiang'an Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320393010010 | 厦门翔安民生村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Jiangle Chenggong Rural Bank Co., Ltd. | 320395700015 | 福建将乐成功村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Ninghua Chenggong Rural Bank Co., Ltd. | 320395300011 | 福建宁化成功村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Datian Jinnong Commercial Bank Co., Ltd. | 320395400012 | 福建大田晋农商村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Ninghua Chenggong Rural Bank Co., Ltd. Shibi Branch | 320395330106 | 福建宁化成功村镇银行股份有限公司石壁支行 |
| Fujian Shaxian Yu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320395600014 | 福建沙县渝农商村镇银行有限责任公司 |
| Fujian Taining Jinnongshang Rural Bank Co., Ltd. | 320395828853 | 福建泰宁晋农商村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Yongan HSBC Rural Bank Co., Ltd. | 320396000010 | 福建永安汇丰村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.