CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3955Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fujian Youxi Chenggong Rural Bank Co., Ltd. | 320395500013 | 福建尤溪成功村镇银行股份有限公司 |
| Jianning Citonghong Rural Bank Co., Ltd. | 320395929857 | 建宁刺桐红村镇银行有限公司 |
| Jianning Citonghong Rural Bank Co., Ltd. Lixin Branch | 320395930089 | 建宁刺桐红村镇银行有限公司里心支行 |
| Fujian Youxi Chenggong Rural Bank Co., Ltd. Xicheng Branch | 320395530120 | 福建尤溪成功村镇银行股份有限公司西城支行 |
| Changting Tingzhou Hongcun Town Bank Co., Ltd. | 320405292956 | 长汀汀州红村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Liancheng Hangxing Rural Bank Co., Ltd. | 320405797857 | 福建连城杭兴村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Wuping Hangxing Rural Bank Co., Ltd. | 320405595859 | 福建武平杭兴村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Yongding Ruishi Rural Bank Co., Ltd. | 320405393851 | 福建永定瑞狮村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Xinluo Jinnongshang Rural Bank Co., Ltd. | 320405091959 | 福建新罗晋农商村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Zhangping Pingtai Rural Bank Co., Ltd. Heping Road Branch | 320405692064 | 福建漳平民泰村镇银行股份有限公司和平路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.