CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4056Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fujian Zhangping Pingtai Rural Bank Co., Ltd. | 320405601016 | 福建漳平民泰村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Zhangping Pingtai Rural Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch | 320405692072 | 福建漳平民泰村镇银行股份有限公司新桥支行 |
| Fujian Zhangping Pingtai Rural Bank Co., Ltd. Yongfu Branch | 320405692089 | 福建漳平民泰村镇银行股份有限公司永福支行 |
| Shanghang Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320405403296 | 上杭中成村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Keqiao United Rural Bank Co., Ltd. Lizhu Branch | 320337100033 | 浙江柯桥联合村镇银行股份有限公司漓渚支行 |
| Zhejiang Shangyu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Daoxu Branch | 320337200034 | 浙江上虞富民村镇银行股份有限公司道墟支行 |
| Zhejiang Shangyu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Songxia Branch | 320337200026 | 浙江上虞富民村镇银行股份有限公司崧厦支行 |
| Zhejiang Keqiao United Rural Bank Co., Ltd. Qixian Branch | 320337100041 | 浙江柯桥联合村镇银行股份有限公司齐贤支行 |
| Zhejiang Shangyu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 320337200042 | 浙江上虞富民村镇银行股份有限公司东关支行 |
| Zhejiang Keqiao United Rural Bank Co., Ltd. | 320337100017 | 浙江柯桥联合村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.