CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4050Mã khu vực
9195Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Xinluo Jinnongshang Rural Bank Co., Ltd.320405091959福建新罗晋农商村镇银行股份有限公司
Fujian Yongding Ruishi Rural Bank Co., Ltd.320405393851福建永定瑞狮村镇银行股份有限公司
Fujian Zhangping Pingtai Rural Bank Co., Ltd. Heping Road Branch320405692064福建漳平民泰村镇银行股份有限公司和平路支行
Shanghang Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd.320405403296上杭中成村镇银行股份有限公司
Zhejiang Keqiao United Rural Bank Co., Ltd.320337100017浙江柯桥联合村镇银行股份有限公司
Zhejiang Shangyu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Dongguan Branch320337200042浙江上虞富民村镇银行股份有限公司东关支行
Zhejiang Keqiao United Rural Bank Co., Ltd. Lizhu Branch320337100033浙江柯桥联合村镇银行股份有限公司漓渚支行
Zhejiang Shangyu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Songxia Branch320337200026浙江上虞富民村镇银行股份有限公司崧厦支行
Zhejiang Keqiao United Rural Bank Co., Ltd. Qianqing Branch320337100025浙江柯桥联合村镇银行股份有限公司钱清支行
Zhejiang Shangyu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Daoxu Branch320337200034浙江上虞富民村镇银行股份有限公司道墟支行
Hiển thị 1721–1730 trên 4164