CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3371Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Keqiao United Rural Bank Co., Ltd. Qianqing Branch | 320337100025 | 浙江柯桥联合村镇银行股份有限公司钱清支行 |
| Zhejiang Shangyu Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320337200018 | 浙江上虞富民村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Shengzhou Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. Chongren Branch | 320337300052 | 浙江嵊州瑞丰村镇银行股份有限公司崇仁支行 |
| Zhejiang Shengzhou Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320337300010 | 浙江嵊州瑞丰村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Shengzhou Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. Changle Branch | 320337300069 | 浙江嵊州瑞丰村镇银行股份有限公司长乐支行 |
| Zhejiang Shengzhou Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. Sanjie Branch | 320337300044 | 浙江嵊州瑞丰村镇银行股份有限公司三界支行 |
| Zhejiang Shengzhou Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. Ganlin Branch | 320337300036 | 浙江嵊州瑞丰村镇银行股份有限公司甘霖支行 |
| Zhejiang Shengzhou Ruifeng Rural Bank Huangze Branch | 320337300028 | 浙江嵊州瑞丰村镇银行黄泽支行 |
| Zhejiang Shengzhou Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. Jinting Branch | 320337300077 | 浙江嵊州瑞丰村镇银行股份有限公司金庭支行 |
| Zhejiang Xinchang Pudong Development Bank Co., Ltd. | 320337400019 | 浙江新昌浦发村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.