CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3371Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Keqiao United Rural Bank Co., Ltd. Qixian Branch | 320337100041 | 浙江柯桥联合村镇银行股份有限公司齐贤支行 |
| Zhejiang Shangyu Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320337200018 | 浙江上虞富民村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Shengzhou Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. Chongren Branch | 320337300052 | 浙江嵊州瑞丰村镇银行股份有限公司崇仁支行 |
| Zhejiang Shengzhou Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. Changle Branch | 320337300069 | 浙江嵊州瑞丰村镇银行股份有限公司长乐支行 |
| Zhejiang Shengzhou Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320337300010 | 浙江嵊州瑞丰村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Shengzhou Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. Ganlin Branch | 320337300036 | 浙江嵊州瑞丰村镇银行股份有限公司甘霖支行 |
| Zhejiang Zhuji United Rural Bank Co., Ltd. Fengqiao Branch | 320337500046 | 浙江诸暨联合村镇银行股份有限公司枫桥支行 |
| Zhejiang Zhuji United Rural Bank Co., Ltd. Ciwu Branch | 320337500038 | 浙江诸暨联合村镇银行股份有限公司次坞支行 |
| Zhejiang Zhuji United Rural Bank Co., Ltd. | 320337500011 | 浙江诸暨联合村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Zhuji United Rural Bank Co., Ltd. Caota Branch | 320337500020 | 浙江诸暨联合村镇银行股份有限公司草塔支行 |