CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3374Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Xinchang Pudong Development Bank Co., Ltd. | 320337400019 | 浙江新昌浦发村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Xinchang Pudong Development Bank Co., Ltd. Qingshan Branch | 320337400035 | 浙江新昌浦发村镇银行股份有限公司青山支行 |
| Zhejiang Shengzhou Ruifeng Rural Bank Huangze Branch | 320337300028 | 浙江嵊州瑞丰村镇银行黄泽支行 |
| Zhejiang Xinchang Pudong Development Bank Co., Ltd. Meizhu Branch | 320337400043 | 浙江新昌浦发村镇银行股份有限公司梅渚支行 |
| Zhejiang Shengzhou Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. Sanjie Branch | 320337300044 | 浙江嵊州瑞丰村镇银行股份有限公司三界支行 |
| Zhejiang Shengzhou Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. Jinting Branch | 320337300077 | 浙江嵊州瑞丰村镇银行股份有限公司金庭支行 |
| Yingtan Yuehu Hengtong Rural Bank Co., Ltd. | 320427000010 | 鹰潭月湖恒通村镇银行股份有限公司 |
| Guixi Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Luohe Branch | 320427100027 | 贵溪九银村镇银行股份有限公司罗河支行 |
| Guixi Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Xiongshi Branch | 320427100019 | 贵溪九银村镇银行股份有限公司雄石支行 |
| Yingtan Yuehu Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Tianjie Branch | 320427000028 | 鹰潭月湖恒通村镇银行股份有限公司天洁支行 |