CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3385Mã khu vực
1202Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Pan'an Wushang Rural Bank Co., Ltd.320338512028浙江磐安婺商村镇银行股份有限公司
Zhejiang Pan'an Wushang Rural Bank Co., Ltd. Xinwo Branch320338512036浙江磐安婺商村镇银行股份有限公司新渥支行
Zhejiang Pujiang Jiayin Rural Bank Co., Ltd. Yantou Branch320338430143浙江浦江嘉银村镇银行股份有限公司岩头支行
Zhejiang Pan'an Wushang Rural Bank Co., Ltd. Jianshan Branch320338512044浙江磐安婺商村镇银行股份有限公司尖山支行
Zhejiang Pujiang Jiayin Rural Bank Co., Ltd.320338430119浙江浦江嘉银村镇银行股份有限公司
Zhejiang Pujiang Jiayin Rural Bank Co., Ltd. Zhengzhai Branch320338430135浙江浦江嘉银村镇银行股份有限公司郑宅支行
Zhejiang Pujiang Jiayin Rural Bank Huangzhai Branch320338430127浙江浦江嘉银村镇银行黄宅支行
Zhejiang Yiwu United Rural Bank Co., Ltd. Chi'an Branch320338700058浙江义乌联合村镇银行股份有限公司赤岸支行
Zhejiang Yiwu United Rural Bank Co., Ltd. Futang Branch320338700040浙江义乌联合村镇银行股份有限公司佛堂支行
Zhejiang Yiwu United Rural Bank Co., Ltd. Beiyuan Branch320338700066浙江义乌联合村镇银行股份有限公司北苑支行
Hiển thị 1761–1770 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.