CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3384Mã khu vực
3014Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Pujiang Jiayin Rural Bank Co., Ltd. Yantou Branch | 320338430143 | 浙江浦江嘉银村镇银行股份有限公司岩头支行 |
| Zhejiang Lanxi Yueshang Rural Bank Chixi Branch | 320338608049 | 浙江兰溪越商村镇银行赤溪支行 |
| Zhejiang Yiwu United Rural Bank Co., Ltd. Shangxi Branch | 320338700031 | 浙江义乌联合村镇银行股份有限公司上溪支行 |
| Zhejiang Lanxi Yueshang Rural Bank Co., Ltd. Yongchang Branch | 320338608016 | 浙江兰溪越商村镇银行股份有限公司永昌支行 |
| Zhejiang Wuyi Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320338300011 | 浙江武义中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Zhejiang Yiwu United Rural Bank Co., Ltd. Suxi Branch | 320338700023 | 浙江义乌联合村镇银行股份有限公司苏溪支行 |
| Zhejiang Yiwu United Rural Bank Co., Ltd. Chi'an Branch | 320338700058 | 浙江义乌联合村镇银行股份有限公司赤岸支行 |
| Zhejiang Yiwu United Rural Bank Co., Ltd. Futang Branch | 320338700040 | 浙江义乌联合村镇银行股份有限公司佛堂支行 |
| Zhejiang Yiwu United Rural Bank Co., Ltd. Beiyuan Branch | 320338700066 | 浙江义乌联合村镇银行股份有限公司北苑支行 |
| Zhejiang Pan'an Wushang Rural Bank Co., Ltd. Xinwo Branch | 320338512036 | 浙江磐安婺商村镇银行股份有限公司新渥支行 |