CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4210Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Nanchang Dafeng Rural Bank Co., Ltd.320421000017南昌大丰村镇银行有限责任公司
Nanchang Dafeng Rural Bank Co., Ltd. Bayi Branch320421000033南昌大丰村镇银行有限责任公司八一支行
Nanchang Xinjian Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Xixia Branch320421000105南昌新建恒通村镇银行股份有限公司溪霞支行
Nanchang Changdong Jiuyin Rural Bank Co., Ltd.320421000009南昌昌东九银村镇银行股份有限公司
Hengfeng Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Geyuan Branch320433600022横峰恒通村镇银行股份有限公司葛源支行
Jiangxi Wuyuan Jianghuai Rural Bank Co., Ltd.320434300012江西婺源江淮村镇银行股份有限公司
Dexing Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd. Xingangshan Branch320434210025德兴蓝海村镇银行股份有限公司新岗山支行
Jiangxi Wuyuan Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Jiangwan Branch320434300029江西婺源江淮村镇银行股份有限公司江湾支行
Jiangxi Xinzhou Jianghuai Rural Bank Co., Ltd.320433000018江西信州江淮村镇银行股份有限公司
Guangfeng Guangxin Rural Bank Wudu Branch320433300046广丰广信村镇银行五都支行
Hiển thị 1781–1790 trên 4164