CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4333Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiaxi Branch of Guangfeng Guangxin Rural Bank Co., Ltd. | 320433300054 | 广丰广信村镇银行股份有限公司下溪支行 |
| Hengfeng Hengtong Rural Bank Co., Ltd. | 320433600006 | 横峰恒通村镇银行股份有限公司 |
| Hengfeng Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Geyuan Branch | 320433600022 | 横峰恒通村镇银行股份有限公司葛源支行 |
| Jiangxi Xinzhou Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. | 320433000018 | 江西信州江淮村镇银行股份有限公司 |
| Jiangxi Wuyuan Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Jiangwan Branch | 320434300029 | 江西婺源江淮村镇银行股份有限公司江湾支行 |
| Jiangxi Wuyuan Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. | 320434300012 | 江西婺源江淮村镇银行股份有限公司 |
| Poyang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Tianfanjie Branch | 320433900025 | 鄱阳恒通村镇银行股份有限公司田畈街支行 |
| Poyang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. | 320433900009 | 鄱阳恒通村镇银行股份有限公司 |
| Shangrao Bank of China Fudeng Rural Bank | 320433200019 | 上饶中银富登村镇银行 |
| Yugan Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Gubu Branch | 320433800032 | 余干恒通村镇银行股份有限公司古埠支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.