CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3384Mã khu vực
3012Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Pujiang Jiayin Rural Bank Huangzhai Branch320338430127浙江浦江嘉银村镇银行黄宅支行
Zhejiang Lanxi Yueshang Rural Bank Co., Ltd. Meijiang Branch320338608024浙江兰溪越商村镇银行股份有限公司梅江支行
Zhejiang Pan'an Wushang Rural Bank Co., Ltd.320338512028浙江磐安婺商村镇银行股份有限公司
Zhejiang Pan'an Wushang Rural Bank Co., Ltd. Jianshan Branch320338512044浙江磐安婺商村镇银行股份有限公司尖山支行
Zhejiang Pujiang Jiayin Rural Bank Co., Ltd.320338430119浙江浦江嘉银村镇银行股份有限公司
Jinxian Ruifeng Rural Bank Co., Ltd.320421098763进贤瑞丰村镇银行有限责任公司
Jinxian Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. Wengang Branch320421063013进贤瑞丰村镇银行有限责任公司文港支行
Nanchang Dafeng Rural Bank Co., Ltd. Xiangtang Branch320421000025南昌大丰村镇银行有限责任公司向塘支行
Nanchang Changdong Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Maqiu Branch320421000252南昌昌东九银村镇银行股份有限公司麻丘支行
Nanchang Xinjian Hengtong Rural Bank Co., Ltd.320421000084南昌新建恒通村镇银行股份有限公司
Hiển thị 1771–1780 trên 4164