CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4271Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guixi Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320427100002 | 贵溪九银村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Dongyang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Huayuan Branch | 320338800032 | 浙江东阳富民村镇银行股份有限公司花园支行 |
| Zhejiang Dongyang Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320338800016 | 浙江东阳富民村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Dongyang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Huashui Branch | 320338800049 | 浙江东阳富民村镇银行股份有限公司画水支行 |
| Yiwu United Rural Bank Co., Ltd. Dachen Branch | 320338700074 | 义乌联合村镇银行股份有限公司大陈支行 |
| Zhejiang Dongyang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Hengdian Branch | 320338800057 | 浙江东阳富民村镇银行股份有限公司横店支行 |
| Zhejiang Lanxi Yueshang Rural Bank Co., Ltd. | 320338608008 | 浙江兰溪越商村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Pujiang Jiayin Rural Bank Co., Ltd. Zhengzhai Branch | 320338430135 | 浙江浦江嘉银村镇银行股份有限公司郑宅支行 |
| Anyi Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320421007514 | 安义融兴村镇银行有限责任公司 |
| Zhejiang Yiwu United Rural Bank Co., Ltd. | 320338700015 | 浙江义乌联合村镇银行股份有限公司 |