CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4270Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingtan Yuehu Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Tianjie Branch | 320427000028 | 鹰潭月湖恒通村镇银行股份有限公司天洁支行 |
| Yiwu United Rural Bank Co., Ltd. Dachen Branch | 320338700074 | 义乌联合村镇银行股份有限公司大陈支行 |
| Zhejiang Dongyang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Huashui Branch | 320338800049 | 浙江东阳富民村镇银行股份有限公司画水支行 |
| Zhejiang Dongyang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Huayuan Branch | 320338800032 | 浙江东阳富民村镇银行股份有限公司花园支行 |
| Zhejiang Dongyang Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320338800016 | 浙江东阳富民村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Dongyang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Hengdian Branch | 320338800057 | 浙江东阳富民村镇银行股份有限公司横店支行 |
| Zhejiang Lanxi Yueshang Rural Bank Co., Ltd. | 320338608008 | 浙江兰溪越商村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Lanxi Yueshang Rural Bank Chixi Branch | 320338608049 | 浙江兰溪越商村镇银行赤溪支行 |
| Zhejiang Lanxi Yueshang Rural Bank Co., Ltd. Yongchang Branch | 320338608016 | 浙江兰溪越商村镇银行股份有限公司永昌支行 |
| Zhejiang Lanxi Yueshang Rural Bank Co., Ltd. Meijiang Branch | 320338608024 | 浙江兰溪越商村镇银行股份有限公司梅江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.