CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4332Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shangrao Bank of China Fudeng Rural Bank | 320433200019 | 上饶中银富登村镇银行 |
| Yugan Hengtong Rural Bank Co., Ltd. | 320433800016 | 余干恒通村镇银行股份有限公司 |
| Yushan Sanqingshan Rural Bank Co., Ltd. | 320433400012 | 玉山三清山村镇银行股份有限公司 |
| Yushan Sanqingshan Rural Bank Co., Ltd. Zhangcun Branch | 320433400053 | 玉山三清山村镇银行股份有限公司樟村支行 |
| Yushan Sanqingshan Rural Bank Co., Ltd. Wencheng Branch | 320433400037 | 玉山三清山村镇银行股份有限公司文成支行 |
| Yiyang Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd. | 320433700015 | 弋阳蓝海村镇银行股份有限公司 |
| Yugan Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Gubu Branch | 320433800032 | 余干恒通村镇银行股份有限公司古埠支行 |
| Yiyang Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd. Yijiang Town Branch | 320433700023 | 弋阳蓝海村镇银行股份有限公司弋江镇支行 |
| Wannian Yellow River Rural Bank Co., Ltd. Qibu Branch | 320434100035 | 万年黄河村镇银行股份有限公司齐埠支行 |
| Poyang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Tianfanjie Branch | 320433900025 | 鄱阳恒通村镇银行股份有限公司田畈街支行 |