CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4334Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yushan Sanqingshan Rural Bank Co., Ltd. Plaza Branch | 320433400045 | 玉山三清山村镇银行股份有限公司广场分理处 |
| Jingdezhen Changjiang Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320422042091 | 景德镇昌江九银村镇银行股份有限公司 |
| Fuliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320422200012 | 浮梁农商村镇银行有限责任公司 |
| Leping Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320422100011 | 乐平融兴村镇银行有限责任公司 |
| Leping Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Zhuhai Road Branch | 320422125813 | 乐平融兴村镇银行有限责任公司珠海路支行 |
| Yueqing United Rural Bank Co., Ltd. Puqi Branch | 320333300109 | 乐清联合村镇银行股份有限公司蒲岐支行 |
| Zhejiang Yueqing United Rural Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 320333300094 | 浙江乐清联合村镇银行股份有限公司城南支行 |
| Zhejiang Yueqing United Rural Bank Co., Ltd. Hongqiao Branch | 320333300035 | 浙江乐清联合村镇银行股份有限公司虹桥支行 |
| Zhejiang Yueqing United Rural Bank Co., Ltd. Dajing Branch | 320333300060 | 浙江乐清联合村镇银行股份有限公司大荆支行 |
| Zhejiang Dongtou Fumin Rural Bank Co., Ltd. Damen Branch | 320333200036 | 浙江洞头富民村镇银行股份有限公司大门支行 |