CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4337Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yiyang Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd. | 320433700015 | 弋阳蓝海村镇银行股份有限公司 |
| Fuliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320422200012 | 浮梁农商村镇银行有限责任公司 |
| Jingdezhen Changjiang Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320422042091 | 景德镇昌江九银村镇银行股份有限公司 |
| Leping Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Zhuhai Road Branch | 320422125813 | 乐平融兴村镇银行有限责任公司珠海路支行 |
| Leping Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320422100011 | 乐平融兴村镇银行有限责任公司 |
| Yueqing United Rural Bank Co., Ltd. Puqi Branch | 320333300109 | 乐清联合村镇银行股份有限公司蒲岐支行 |
| Zhejiang Cangnan Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320333611017 | 浙江苍南中银富登村镇银行股份有份公司 |
| Zhejiang Dongtou Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320333200010 | 浙江洞头富民村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Dongtou Fumin Rural Bank Co., Ltd. Lingkun Branch | 320333200044 | 浙江洞头富民村镇银行股份有限公司灵昆支行 |
| Zhejiang Yueqing United Rural Bank Co., Ltd. | 320333310016 | 浙江乐清联合村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.