CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3338Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Taishun Wenyin Rural Bank Co., Ltd. Yayang Branch | 320333800023 | 浙江泰顺温银村镇银行股份有限公司雅阳支行 |
| Zhejiang Pingyang Pudong Development Bank Co., Ltd. Aojiang Branch | 320333522046 | 浙江平阳浦发村镇银行股份有限公司鳌江支行 |
| Zhejiang Ruian Hushang Rural Bank Co., Ltd. | 320333900016 | 浙江瑞安湖商村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Taishun Wenyin Rural Bank Co., Ltd. Sixi Branch | 320333800040 | 浙江泰顺温银村镇银行股份有限公司泗溪支行 |
| Zhejiang Taishun Wenyin Rural Bank Co., Ltd. Siqian Branch | 320333800031 | 浙江泰顺温银村镇银行股份有限公司司前支行 |
| Zhejiang Taishun Wenyin Rural Bank Co., Ltd. | 320333800015 | 浙江泰顺温银村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Pingyang SPD Rural Bank Co., Ltd. | 320333522003 | 浙江平阳浦发村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Wencheng Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. | 320333730060 | 浙江文成北银村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Yongjia Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch | 320333400038 | 浙江永嘉恒升村镇银行股份有限公司桥头支行 |
| Zhejiang Yongjia Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. Huangtian Branch | 320333490024 | 浙江永嘉恒升村镇银行股份有限公司黄田支行 |