CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3335Mã khu vực
2204Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Pingyang Pudong Development Bank Co., Ltd. Aojiang Branch | 320333522046 | 浙江平阳浦发村镇银行股份有限公司鳌江支行 |
| Zhejiang Pingyang Pudong Development Bank Co., Ltd. Shuitou Branch | 320333522038 | 浙江平阳浦发村镇银行股份有限公司水头支行 |
| Zhejiang Ruian Hushang Rural Bank Co., Ltd. | 320333900016 | 浙江瑞安湖商村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Taishun Wenyin Rural Bank Co., Ltd. Siqian Branch | 320333800031 | 浙江泰顺温银村镇银行股份有限公司司前支行 |
| Zhejiang Taishun Wenyin Rural Bank Co., Ltd. | 320333800015 | 浙江泰顺温银村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Taishun Wenyin Rural Bank Co., Ltd. Sixi Branch | 320333800040 | 浙江泰顺温银村镇银行股份有限公司泗溪支行 |
| Zhejiang Taishun Wenyin Rural Bank Co., Ltd. Yayang Branch | 320333800023 | 浙江泰顺温银村镇银行股份有限公司雅阳支行 |
| Zhejiang Wencheng Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. | 320333730060 | 浙江文成北银村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Yongjia Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320333411001 | 浙江永嘉恒升村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Yongjia Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. Huangtian Branch | 320333490024 | 浙江永嘉恒升村镇银行股份有限公司黄田支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.