CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4318Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yifeng Bank of China Fudeng Rural Bank320431800012宜丰中银富登村镇银行
Zhangshu Shunyin Rural Bank Co., Ltd.320431300017樟树顺银村镇银行股份有限公司
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Ganxian Wangmudu Branch320428280990江西赣州银座村镇银行股份有限公司赣县王母渡支行
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Baiyun Branch320428080408江西赣州银座村镇银行股份有限公司白云支行
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Ganxian Branch320428280174江西赣州银座村镇银行股份有限公司赣县支行
Lakeside Branch of Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd.320428080980江西赣州银座村镇银行股份有限公司湖边支行
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Ganxian Jiangkou Branch320428280625江西赣州银座村镇银行股份有限公司赣县江口支行
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd.320428090311江西赣州银座村镇银行股份有限公司
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Huichang South Gate Branch320429780786江西赣州银座村镇银行股份有限公司会昌南门支行
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Chongyi Branch320428780033江西赣州银座村镇银行股份有限公司崇义支行
Hiển thị 1851–1860 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.