CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4318Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yifeng Bank of China Fudeng Rural Bank | 320431800012 | 宜丰中银富登村镇银行 |
| Zhangshu Shunyin Rural Bank Co., Ltd. | 320431300017 | 樟树顺银村镇银行股份有限公司 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Ganxian Branch | 320428280174 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司赣县支行 |
| Ningdu Branch of Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. | 320429390385 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司宁都支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Anyuan Branch | 320428880013 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司安远支行 |
| Lakeside Branch of Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. | 320428080980 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司湖边支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. | 320428090311 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Huichang South Gate Branch | 320429780786 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司会昌南门支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Huichang Branch | 320429790363 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司会昌支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Nankang Chengxi Branch | 320428380796 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司南康城西支行 |