CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3334Mã khu vực
1100Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Yongjia Hengsheng Rural Bank Co., Ltd.320333411001浙江永嘉恒升村镇银行股份有限公司
Zhejiang Yongjia Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. Oubei Branch320333411052浙江永嘉恒升村镇银行股份有限公司瓯北支行
Zhejiang Yongjia Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. Qiaoxia Branch320333490032浙江永嘉恒升村镇银行股份有限公司桥下支行
Zhejiang Yongjia Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. Yantou Branch320333432013浙江永嘉恒升村镇银行股份有限公司岩头支行
Fengxin Jiuyin Rural Bank Co., Ltd.320431543093奉新九银村镇银行股份有限公司
Fengcheng Shunyin Rural Bank Co., Ltd.320431200016丰城顺银村镇银行股份有限公司
Jiangxi Gaoan Fumin Rural Bank Co., Ltd.320431400018江西高安富民村镇银行股份有限公司
Jiangxi Shanggao Fumin Rural Bank Co., Ltd.320431700011江西上高富民村镇银行股份有限公司
Jing'an Jiuyin Rural Bank Co., Ltd.320431943191靖安九银村镇银行股份有限公司
Tonggu Jiuyin Rural Bank Co., Ltd.320432100017铜鼓九银村镇银行股份有限公司
Hiển thị 1841–1850 trên 4164