CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3333Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Yueqing United Rural Bank Co., Ltd. Beibaixiang Branch320333300051浙江乐清联合村镇银行股份有限公司北白象支行
Zhejiang Yueqing United Rural Bank Co., Ltd. Chengnan Branch320333300094浙江乐清联合村镇银行股份有限公司城南支行
Zhejiang Yueqing United Rural Bank Co., Ltd. Dajing Branch320333300060浙江乐清联合村镇银行股份有限公司大荆支行
Zhejiang Yueqing United Rural Bank Co., Ltd. Hongqiao Branch320333300035浙江乐清联合村镇银行股份有限公司虹桥支行
Zhejiang Yueqing United Rural Bank Co., Ltd. Liushi Branch320333300027浙江乐清联合村镇银行股份有限公司柳市支行
Zhejiang Yueqing United Rural Bank Co., Ltd. Qingjiang Branch320333300086浙江乐清联合村镇银行股份有限公司清江支行
Zhejiang Dongtou Fumin Rural Bank Co., Ltd. Damen Branch320333200036浙江洞头富民村镇银行股份有限公司大门支行
Zhejiang Yueqing United Rural Bank Co., Ltd. Baishi Branch320333300078浙江乐清联合村镇银行股份有限公司白石支行
Zhejiang Dongtou Fumin Rural Bank Co., Ltd. Haixia Branch320333200052浙江洞头富民村镇银行股份有限公司海霞支行
Zhejiang Pingyang SPD Rural Bank Co., Ltd.320333522003浙江平阳浦发村镇银行股份有限公司
Hiển thị 1821–1830 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.