CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3333Mã khu vực
1001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Yueqing United Rural Bank Co., Ltd.320333310016浙江乐清联合村镇银行股份有限公司
Zhejiang Cangnan Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320333611017浙江苍南中银富登村镇银行股份有份公司
Zhejiang Dongtou Fumin Rural Bank Co., Ltd. Haixia Branch320333200052浙江洞头富民村镇银行股份有限公司海霞支行
Zhejiang Dongtou Fumin Rural Bank Co., Ltd.320333200010浙江洞头富民村镇银行股份有限公司
Zhejiang Yueqing United Rural Bank Co., Ltd. Qingjiang Branch320333300086浙江乐清联合村镇银行股份有限公司清江支行
Zhejiang Yueqing United Rural Bank Co., Ltd. Baishi Branch320333300078浙江乐清联合村镇银行股份有限公司白石支行
Zhejiang Yueqing United Rural Bank Co., Ltd. Liushi Branch320333300027浙江乐清联合村镇银行股份有限公司柳市支行
Zhejiang Dongtou Fumin Rural Bank Co., Ltd. Lingkun Branch320333200044浙江洞头富民村镇银行股份有限公司灵昆支行
Zhejiang Yueqing United Rural Bank Co., Ltd. Beibaixiang Branch320333300051浙江乐清联合村镇银行股份有限公司北白象支行
Zhejiang Pingyang Pudong Development Bank Co., Ltd. Shuitou Branch320333522038浙江平阳浦发村镇银行股份有限公司水头支行
Hiển thị 1821–1830 trên 4164