CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4293Mã khu vực
9038Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningdu Branch of Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd.320429390385江西赣州银座村镇银行股份有限公司宁都支行
Dingnan Branch of Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd.320429180198江西赣州银座村镇银行股份有限公司定南支行
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Nankang Branch320428380243江西赣州银座村镇银行股份有限公司南康支行
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Anyuan Branch320428880013江西赣州银座村镇银行股份有限公司安远支行
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Ruijin Branch320429690330江西赣州银座村镇银行股份有限公司瑞金支行
Ningdu Chengbei Branch of Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd.320429380904江西赣州银座村镇银行股份有限公司宁都城北支行
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Shangyou Branch320428680024江西赣州银座村镇银行股份有限公司上犹支行
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Ganxian Guangcai Branch320428280543江西赣州银座村镇银行股份有限公司赣县光彩支行
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Ruijin Ximenkou Branch320429680706江西赣州银座村镇银行股份有限公司瑞金西门口支行
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Shicheng Branch320429980126江西赣州银座村镇银行股份有限公司石城支行
Hiển thị 1871–1880 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.