CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4289Mã khu vực
8093Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Longnan Longding Branch | 320428980930 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司龙南龙鼎支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Xingguo Changgang Branch | 320429581001 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司兴国长冈支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Ruijin Rentian Branch | 320429680941 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司瑞金壬田支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Xingguo Pingchuan Branch | 320429580679 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司兴国平川支行 |
| Jiangxi Xingguo Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320429500018 | 江西兴国新华村镇银行股份有限公司 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Shicheng Dongcheng Branch | 320429980636 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司石城东城支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Yudu Hongqi Branch | 320429480776 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司于都红旗支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Yudu Changzheng Branch | 320429480952 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司于都长征支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Shahe Branch | 320428081030 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司沙河支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Xingguo Branch | 320429580277 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司兴国支行 |