CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4283Mã khu vực
2847Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Fenggang Branch | 320428328479 | 南康赣商村镇银行股份有限公司凤岗支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Guangming Branch | 320428328719 | 南康赣商村镇银行股份有限公司光明支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Longhua Branch | 320428370107 | 南康赣商村镇银行股份有限公司龙华支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Shashi Branch | 320428070402 | 南康赣商村镇银行股份有限公司沙石支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Taiwo Branch | 320428370300 | 南康赣商村镇银行股份有限公司太窝支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Tangjiang Branch | 320428328794 | 南康赣商村镇银行股份有限公司唐江支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Tankou Branch | 320428328841 | 南康赣商村镇银行股份有限公司潭口支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Longhui Branch | 320428370203 | 南康赣商村镇银行股份有限公司龙回支行 |
| Anfu Bank of China Fudeng Rural Bank | 320436200015 | 安福中银富登村镇银行 |
| Ji'an Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. | 320435300014 | 吉安稠州村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.