CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4283Mã khu vực
7030Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Taiwo Branch | 320428370300 | 南康赣商村镇银行股份有限公司太窝支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Tankou Branch | 320428328841 | 南康赣商村镇银行股份有限公司潭口支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Longhua Branch | 320428370107 | 南康赣商村镇银行股份有限公司龙华支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Shashi Branch | 320428070402 | 南康赣商村镇银行股份有限公司沙石支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Longhui Branch | 320428370203 | 南康赣商村镇银行股份有限公司龙回支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Fenggang Branch | 320428328479 | 南康赣商村镇银行股份有限公司凤岗支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Tangjiang Branch | 320428328794 | 南康赣商村镇银行股份有限公司唐江支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Guangming Branch | 320428328719 | 南康赣商村镇银行股份有限公司光明支行 |
| Ji'an Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch | 320435300071 | 吉安稠州村镇银行股份有限公司凤凰支行 |
| Ji'an Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Yongyang Branch | 320435300022 | 吉安稠州村镇银行股份有限公司永阳支行 |