CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4352Mã khu vực
1670Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jinggangshan Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Xiaping Branch320435216703井冈山九银村镇银行有限责任公司厦坪支行
Jinggangshan Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Longshi Branch320435216699井冈山九银村镇银行有限责任公司龙市支行
Taihe Bank of China Fudeng Rural Bank320435800010泰和中银富登村镇银行
Wanan Hongdu Rural Bank Co., Ltd.320436100014万安洪都村镇银行股份有限公司
SinoPac Hongdu Rural Bank Co., Ltd. Sales Department320435700018永丰洪都村镇银行股份有限公司营业部
Xiajiang Hongdu Rural Bank Co., Ltd. Sales Department320435500008峡江洪都村镇银行股份有限公司营业部
Xingan Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320435600017新干中银富登村镇银行有限公司
Qingyuan Luling Rural Bank Co., Ltd.320435010009青原庐陵村镇银行股份有限公司
Yongxin Luling Rural Bank Co., Ltd.320436300016永新庐陵村镇银行股份有限公司
Suichuan Hongdu Rural Bank Co., Ltd. Sales Department320435900019遂川洪都村镇银行股份有限公司营业部
Hiển thị 1921–1930 trên 4164